Chữ Hán
羁
Nghĩacái cương; dây cương; kiềm chế; biến thể của 羁 (jī)
Bộ thủ罒
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cái cương; dây cương; kiềm chế
- biến thể của 羁 (jī)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 罒 + 革 + 马
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.