Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

羁

Phồn thể: [羈]
jī
Nghĩa tiếng Việtcái cương; dây cương; kiềm chế
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

羁

Phồn thể: [覊]
jī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 羁 (jī)
  • 1 chữ
  • 17 nét