Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羁绊

Phồn thể: [羈絆]
jībàn
Nghĩa tiếng Việtràng buộc; xích xiềng; cái ách
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ràng buộc
  2. 2 xích xiềng
  3. 3 cái ách
  4. 4 kiềm chế
  5. 5 cản trở
  6. 6 sự ràng buộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập