Từ ghép
羁绊
Phồn thể: [羈絆]Nghĩa
- 1 ràng buộc
- 2 xích xiềng
- 3 cái ách
- 4 kiềm chế
- 5 cản trở
- 6 sự ràng buộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.