Từ ghép
放浪不羁
Phồn thể: [放浪不羈]Nghĩa
- 1 phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.