Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放浪不羁

Phồn thể: [放浪不羈]
fànglàngbùjī
Nghĩa tiếng Việtphóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc
  • 4 chữ
  • 39 nét