Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放荡不羁

Phồn thể: [放蕩不羈]
fàngdàngbùjī
Nghĩa tiếng Việtphóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc
  • 4 chữ
  • 38 nét