Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羁留

Phồn thể: [羈留]
jīliú
Nghĩa tiếng Việtlưu lại; giam giữ
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu lại
  2. 2 giam giữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập