Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放诞不羁

Phồn thể: [放誕不羈]
fàngdànbùjī
Nghĩa tiếng Việtphóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
  • 4 chữ
  • 37 nét