Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劲旅

Phồn thể: [勁旅]
jìnglǚ
Nghĩa tiếng Việtđội quân mạnh; đội hình tinh nhuệ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đội quân mạnh
  2. 2 đội hình tinh nhuệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập