Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军旅

Phồn thể: [軍旅]
jūnlǚ
Nghĩa tiếng Việtquân đội
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 quân đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập