Cấp: HSK 5Từ ghép
摄影
Phồn thể: [攝影]Nghĩa
- 1 chụp ảnh
- 2 nhiếp ảnh
- 3 quay phim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 摄影机[攝影機](cũ) máy quay phim; máy quay phim; máy quay
- 摄影家[攝影家]nhiếp ảnh gia
- 摄影棚[攝影棚]xưởng phim; trường quay truyền hình
- 摄影师[攝影師]nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
- 摄影术[攝影術]nhiếp ảnh
- 定时摄影[定時攝影]quay phim tua nhanh thời gian
- 俯瞰摄影[俯瞰攝影]cú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh)
- 婚纱摄影[婚紗攝影]chụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)
- 间隔摄影[間隔攝影]nhiếp ảnh tua nhanh thời gian
- 旷时摄影[曠時攝影]chụp ảnh tua nhanh thời gian
- 慢速摄影[慢速攝影]nhiếp ảnh tốc độ chậm
- 乳房摄影[乳房攝影]chụp nhũ ảnh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này