Từ ghép
婚纱摄影
Phồn thể: [婚紗攝影]Nghĩa tiếng Việtchụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)
- 4 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 chụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.