Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摄影机

Phồn thể: [攝影機]
shèyǐngjī
Nghĩa tiếng Việt(cũ) máy quay phim; máy quay phim; máy quay
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa