Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摄影棚

Phồn thể: [攝影棚]
shèyǐngpéng
Nghĩa tiếng Việtxưởng phim; trường quay truyền hình
  • 3 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa