Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摄影师

Phồn thể: [攝影師]
shèyǐngshī
Nghĩa tiếng Việtnhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập