Từ ghép
报道摄影师
Phồn thể: [報道攝影師]Nghĩa
- 1 phóng viên ảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 摄(hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa; chụp (ảnh); (văn học) dưỡng sinhTrang chữ →
- 影hình ảnh; hình; phimTrang chữ →
- 师giáo viên; sư phụ; chuyên giaTrang chữ →