Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大处着眼,小处着手

Phồn thể: [大處著眼,小處著手]
dàchùzhuóyǎnxiǎochùzhuóshǒu
Nghĩa tiếng Việtnghĩ đến bức tranh lớn, bắt đầu từ những việc nhỏ (thành ngữ)
  • 9 chữ