Từ ghép
大处着眼,小处着手
Phồn thể: [大處著眼,小處著手]Nghĩa
- 1 nghĩ đến bức tranh lớn, bắt đầu từ những việc nhỏ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 处[xử]nơi; vị trí; chỗTrang chữ →
- 着mặc (quần áo); tiếp xúc; sử dụngTrang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 处[xử]nơi; vị trí; chỗTrang chữ →
- 着mặc (quần áo); tiếp xúc; sử dụngTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →