Từ ghép
着手成春
Phồn thể: [著手成春]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật); cứu sống người chết; một khi bắt đầu, mọi việc đều suôn sẻ
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật)
- 2 cứu sống người chết
- 3 một khi bắt đầu, mọi việc đều suôn sẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.