Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

拉动

Phồn thể: [拉動]
lādòng
Nghĩa tiếng Việtkéo; (nghĩa bóng) kích thích (hoạt động kinh tế); thúc đẩy (mọi người làm gì đó)
Âm Hán Việtlấp động
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo
  2. 2 (nghĩa bóng) kích thích (hoạt động kinh tế)
  3. 3 thúc đẩy (mọi người làm gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập