Houzii
← Từ điển
Từ ghép

草原灰伯劳

Phồn thể: [草原灰伯勞]
cǎoyuánhuībóláo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidirostris)
  • 5 chữ
  • 39 nét