Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呼伦贝尔草原

Phồn thể: [呼倫貝爾草原]
Hūlúnbèi'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)cǎoyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông
  • 6 chữ
  • 42 nét