Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现金流量表

Phồn thể: [現金流量表]
xiànjīnliúliàngbiǎo
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo lưu chuyển tiền tệ
  • 5 chữ
  • 46 nét