Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流量明星

liúliàngmíngxīng
Nghĩa tiếng Việt(neologism c. 2014) người nổi tiếng với lượng fan hâm mộ khổng lồ; người nổi tiếng với lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (neologism c. 2014) người nổi tiếng với lượng fan hâm mộ khổng lồ
  2. 2 người nổi tiếng với lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập