Từ ghép
生命不息,战斗不止
Phồn thể: [生命不息,戰鬥不止]Nghĩa
- 1 còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 息hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)Trang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 斗[đấu]đánh nhau; đấu tranh; lên ánTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 止[chỉ]dừng; cấm; cho đếnTrang chữ →