Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生命不息,战斗不止

Phồn thể: [生命不息,戰鬥不止]
shēngmìngbùxīzhàndòubùzhǐ
Nghĩa tiếng Việtcòn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
  • 9 chữ