Cấp: HSK 7–9Từ ghép
瀑布
Nghĩa
- 1 thác nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 小瀑布thác nước nhỏ
- 黄果树瀑布[黃果樹瀑布]thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
- 洛皮塔瀑布Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar
- 尼加拉瀑布Thác Niagara (Đài Loan)
- 黄果树大瀑布[黃果樹大瀑布]thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
- 尼亚加拉瀑布[尼亞加拉瀑布]Thác Niagara
- 维多利亚瀑布[維多利亞瀑布]Thác Victoria hoặc Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước