Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄果树瀑布

Phồn thể: [黃果樹瀑布]
Huángguǒshù Pùbù
Nghĩa tiếng Việtthác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
  • 5 chữ
  • 51 nét