Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄果树大瀑布

Phồn thể: [黃果樹大瀑布]
Huángguǒshù Dà Pùbù
Nghĩa tiếng Việtthác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
  • 6 chữ
  • 54 nét