Từ ghép
黄果树大瀑布
Phồn thể: [黃果樹大瀑布]Nghĩa
- 1 thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.