Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

布

Phồn thể: [佈]
bù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyền
Âm Hán Việtbố
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 布 (bù)
  2. 2 thông báo
  3. 3 lan truyền

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

布

bù
Nghĩa tiếng Việtvải; tuyên bố; thông báo
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vải
  2. 2 tuyên bố
  3. 3 thông báo
  4. 4 truyền ra
  5. 5 làm cho biết

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập