Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

布置

Phồn thể: [佈置]
bùzhì
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; bài trí; trang hoàng
Âm Hán Việtbố trí
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa