Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

自费

Phồn thể: [自費]
zìfèi
Nghĩa tiếng Việttự trả chi phí; tự túc
Âm Hán Việttự phí
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa