Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

小费

Phồn thể: [小費]
xiǎofèi
Nghĩa tiếng Việttiền tip; tiền bo
Âm Hán Việttiểu phí
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa