Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
费
Phồn thể: [費]Nghĩa tiếng Việttốn; tiêu phí; phí
Âm Hán Việtphí
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tốn
- 2 tiêu phí
- 3 phí
- 4 lãng phí
- 5 chi phí
Câu ví dụ
- 小兰,你看这儿的饼干和牛奶正在打折,买二送一,还免费送一个购物袋,真划算!Lan ơi, bạn nhìn bánh quy và sữa ở đây đang giảm giá kìa, mua hai tặng một, còn tặng miễn phí một túi mua hàng, hời thật đấy!
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 费用[費用][phí dụng]Cấp: HSK 4chi phí; kinh phí; số tiền cần trả
- 浪费[浪費][lãng phí]Cấp: HSK 4lãng phí; phung phí
- 免费[免費][miễn phí]Cấp: HSK 4miễn phí
- 收费[收費][thu phí]Cấp: HSK 4thu phí
- 学费[學費][học phí]Cấp: HSK 4học phí; tiền học
- 话费[話費][thoại phí]Cấp: HSK 5cước phí cuộc gọi
- 花费[花費][hoa phí]Cấp: HSK 5chi phí; hao tốn; tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)
- 消费[消費][tiêu phí]Cấp: HSK 5tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
- 运费[運費][vận phí]Cấp: HSK 5phí vận chuyển
- 消费者[消費者][tiêu phí giả]Cấp: HSK 5người tiêu dùng
- 费劲[費勁][phí cứng]Cấp: HSK 7–9tốn sức; cần nỗ lực
- 费力[費力][phí lực]Cấp: HSK 7–9tốn nhiều công sức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ chỉ giai đoạn Tiếp tục / Dừng lại / Khôi phục 继续 / 停止 / 恢复 · 继续 + Động từ hai âm tiết | 停止 + Động từ/Danh từ | 恢复 + Danh từ (trạng thái/sức khoẻ/môi trường)HSK 4
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Giới từ văn viết 依据 / 依照 / 鉴于 · 依据 + Số liệu/Khảo sát + Động từ | 依照 + Quy định/Hợp đồng + Động từ | 鉴于 + Tình hình thực tế,Mệnh đề quyết địnhHSK 5
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Phó từ phản vấn nhấn mạnh 何尝 / 岂不 · Chủ ngữ + 何尝 + (不) + Động từ | 这样做 + 岂不 + 更好 / 更妥当?HSK 6
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9