Cấp: HSK 5Chữ đơn
挥
Phồn thể: [揮]Nghĩa tiếng Việtvẫy; vung; chỉ huy
Âm Hán Việthuy
- 1 chữ
- 9 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vẫy
- 2 vung
- 3 chỉ huy
- 4 tiến hành
- 5 rải
- 6 rã
Câu ví dụ
- 谢谢您的鼓励!我现在重新振作起来了,一定会勇敢地坚持练下去,下次把自己的特点发挥出来!Cảm ơn sự khích lệ của thầy! Bây giờ em đã phấn chấn trở lại rồi, nhất định sẽ dũng cảm kiên trì luyện tập tiếp, lần tới phát huy điểm mạnh của mình ra!
- 合理的分工既能发挥每个人的长处,也能让大家共同承担风险,从而取得更好的成绩。Sự phân công hợp lý vừa có thể phát huy sở trường của mỗi người, vừa giúp mọi người cùng nhau gánh vác rủi ro, từ đó đạt được thành tích tốt hơn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发挥[發揮][phát huy]Cấp: HSK 5phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 挥霍[揮霍][huy hoắc]Cấp: HSK 7–9phung phí tiền; xa hoa; phóng túng
- 挥舞[揮舞][huy vũ]Cấp: HSK 7–9vung; vẫy cái gì đó
- 挥别[揮別]vẫy tay chào tạm biệt; (bóng) nói lời chia tay; từ biệt
- 挥斥[揮斥]quở trách; mắng mỏ; mạnh mẽ
- 挥动[揮動]vẫy cái gì đó; khua
- 挥发[揮發]bay hơi; hóa hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường)
- 挥杆[揮桿]vung gậy (golf)
- 挥戈[揮戈]khua giáo
- 挥翰[揮翰](văn học) cầm bút viết
- 挥汗[揮汗]đổ mồ hôi đầm đìa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phận]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này