Từ ghép
挥别
Phồn thể: [揮別]Nghĩa tiếng Việtvẫy tay chào tạm biệt; (bóng) nói lời chia tay; từ biệt
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vẫy tay chào tạm biệt
- 2 (bóng) nói lời chia tay
- 3 từ biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.