Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挥动

Phồn thể: [揮動]
huīdòng
Nghĩa tiếng Việtvẫy cái gì đó; khua
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vẫy cái gì đó
  2. 2 khua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập