Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挥发

Phồn thể: [揮發]
huīfā
Nghĩa tiếng Việtbay hơi; hóa hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bay hơi
  2. 2 hóa hơi
  3. 3 bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường)
  4. 4 (trong từ ghép) dễ bay hơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập