Từ ghép
挥发性存储器
Phồn thể: [揮發性存儲器]Nghĩa
- 1 bộ nhớ khả biến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 挥[huy]vẫy; vung; chỉ huyTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →
- 储(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]Trang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →