Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挥发油

Phồn thể: [揮發油]
huīfāyóu
Nghĩa tiếng Việtdầu bay hơi (nói chung); xăng
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dầu bay hơi (nói chung)
  2. 2 xăng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập