Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挥杆

Phồn thể: [揮桿]
huīgān
Nghĩa tiếng Việtvung gậy (golf)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 vung gậy (golf)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập