Cấp: HSK 7–9Từ ghép
空军
Phồn thể: [空軍]Nghĩa
- 1 không quân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 海空军[海空軍]hải quân và không quân
- 空军基地[空軍基地]căn cứ không quân
- 空军司令[空軍司令]không đoàn trưởng; tư lệnh không quân
- 空军一号[空軍一號]Không Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ
- 陆海空军[陸海空軍]lục quân, hải quân và không quân
- 海空军基地[海空軍基地]căn cứ quân sự hải quân và không quân
- 中国人民解放军空军[中國人民解放軍空軍]Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng