Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空军一号

Phồn thể: [空軍一號]
Kōngjūn Yīhào
Nghĩa tiếng ViệtKhông Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ
  • 4 chữ
  • 20 nét