Từ ghép
海空军基地
Phồn thể: [海空軍基地]Nghĩa
- 1 căn cứ quân sự hải quân và không quân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 军(hình thức kết hợp) quân đội; quân sựTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →