Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海空军基地

Phồn thể: [海空軍基地]
hǎikōngjūnjīdì
Nghĩa tiếng Việtcăn cứ quân sự hải quân và không quân
  • 5 chữ
  • 41 nét