Từ ghép
空军司令
Phồn thể: [空軍司令]Nghĩa
- 1 không đoàn trưởng
- 2 tư lệnh không quân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.