Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空军司令

Phồn thể: [空軍司令]
kōngjūnsīlìng
Nghĩa tiếng Việtkhông đoàn trưởng; tư lệnh không quân
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa