Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huī

晖

Nghĩaánh nắng; chiếu rọi; biến thể của 辉 (huī)
Bộ thủ日
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huīánh nắng; chiếu rọi; biến thể của 辉 (huī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 军

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 军

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.