Chữ đơn
晖
Phồn thể: [暉]Nghĩa tiếng Việtánh nắng; chiếu rọi; biến thể của 辉 (huī)
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ánh nắng
- 2 chiếu rọi
- 3 biến thể của 辉 (huī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.