Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

晖

Phồn thể: [暉]
huī
Nghĩa tiếng Việtánh nắng; chiếu rọi; biến thể của 辉 (huī)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa