Chữ đơn
军
Phồn thể: [軍]Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) quân đội; quân sự
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) quân đội
- 2 quân sự
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冠军[冠軍][quán quân]Cấp: HSK 5nhà vô địch
- 将军[將軍]Cấp: HSK 6(tên địa danh phổ biến)
- 将军[將軍][tướng quân]Cấp: HSK 6tướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bí
- 季军[季軍][quí quân]Cấp: HSK 6hạng ba trong một cuộc đua; đoạt huy chương đồng
- 军队[軍隊][quân đội]Cấp: HSK 6lực lượng vũ trang; quân đội
- 军人[軍人][quân nhân]Cấp: HSK 6quân nhân; lính; nhân sự quân đội
- 亚军[亞軍][á quân]Cấp: HSK 6vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân
- 海军[海軍][hải quân]Cấp: HSK 7–9hải quân
- 进军[進軍][tiến quân]Cấp: HSK 7–9hành quân; tiến quân
- 军官[軍官][quân quan]Cấp: HSK 7–9sĩ quan (quân đội)
- 军舰[軍艦]Cấp: HSK 7–9tàu chiến; tàu hải quân
- 军事[軍事][quân sự]Cấp: HSK 7–9công việc quân sự; (định ngữ) quân sự