Chữ HánChữ đa âm
哑
Nghĩa câm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổ; (từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu; âm thanh trẻ học nói; biến thể của 呀 (yā)
Bộ thủ口
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- câm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổ
- (từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu; âm thanh trẻ học nói; biến thể của 呀 (yā)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 亚
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 亚yàthứ hai; kế tiếp; kém
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 亚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.