Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
哑
Phồn thể: [啞]Nghĩa tiếng Việtcâm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổ
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 câm; không nói được
- 2 (giọng) khàn; khàn khàn
- 3 (đạn, bom, v.v.) không nổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 粗哑[粗啞]khàn; khản; giọng khàn
- 聋哑[聾啞]điếc và không nói được
- 沙哑[沙啞]khàn; khàn khàn; giọng khàn
- 嘶哑[嘶啞](tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn; khàn
- 哑巴[啞巴]người câm; câm; im lặng
- 哑点[啞點]điểm mù; điểm chết
- 哑鼓[啞鼓]miếng tập trống (âm nhạc); trống tập (âm nhạc)
- 哑光[啞光]mờ; không bóng
- 哑剧[啞劇]diễn kịch câm; trình diễn câm
- 哑口[啞口]như câm; nghẹn lời
- 哑铃[啞鈴]tạ tay
- 哑谜[啞謎]câu đố; bí ẩn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS