Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

哑

Phồn thể: [啞]
yǎ
Nghĩa tiếng Việtcâm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 câm; không nói được
  2. 2 (giọng) khàn; khàn khàn
  3. 3 (đạn, bom, v.v.) không nổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哑

Phồn thể: [啞]
yā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu; âm thanh trẻ học nói; biến thể của 呀 (yā)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa