Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聋哑

Phồn thể: [聾啞]
lóngyǎ
Nghĩa tiếng Việtđiếc và không nói được
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 điếc và không nói được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập