Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聋哑人

Phồn thể: [聾啞人]
lóngyǎrén
Nghĩa tiếng Việtngười điếc và không nói được
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 người điếc và không nói được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập