Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哑鼓

Phồn thể: [啞鼓]
yǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmiếng tập trống (âm nhạc); trống tập (âm nhạc)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 miếng tập trống (âm nhạc)
  2. 2 trống tập (âm nhạc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập