Từ ghép
哑鼓
Phồn thể: [啞鼓]Nghĩa
- 1 miếng tập trống (âm nhạc)
- 2 trống tập (âm nhạc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.